Phép dịch "ryss" thành Tiếng Việt

người Nga là bản dịch của "ryss" thành Tiếng Việt.

ryss noun common ngữ pháp

En person av rysk nationalitet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • người Nga

    noun

    Om granatattackerna upphörde och ryssarna drog sig tillbaka.

    Nếu các cuộc tấn công bằng súng cối chấm dứt và người Nga rút quân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ryss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ryss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch