Phép dịch "Rytm" thành Tiếng Việt
Nhịp, nhịp điệu là các bản dịch hàng đầu của "Rytm" thành Tiếng Việt.
Rytm
-
Nhịp
Sångernas rytm hjälper barnen komma i håg vad de sjunger och ordens budskap.
Nhịp điệu của bài ca giúp các em ghi nhớ điều chúng hát và sứ điệp của lời bài ca.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rytm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rytm
noun
Noun
common
ngữ pháp
-
nhịp điệu
nounHur skulle då vår naturliga rytm se ut?
Vậy, nhịp điệu tự nhiên của chúng tôi như thế nào?
Thêm ví dụ
Thêm