Phép dịch "Rytm" thành Tiếng Việt

Nhịp, nhịp điệu là các bản dịch hàng đầu của "Rytm" thành Tiếng Việt.

Rytm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Nhịp

    Sångernas rytm hjälper barnen komma i håg vad de sjunger och ordens budskap.

    Nhịp điệu của bài ca giúp các em ghi nhớ điều chúng hát và sứ điệp của lời bài ca.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rytm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rytm noun Noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhịp điệu

    noun

    Hur skulle då vår naturliga rytm se ut?

    Vậy, nhịp điệu tự nhiên của chúng tôi như thế nào?

Thêm

Bản dịch "Rytm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch