Phép dịch "ryska" thành Tiếng Việt

Tiếng Nga, tiếng Nga, người Nga là các bản dịch hàng đầu của "ryska" thành Tiếng Việt.

ryska noun adjective common ngữ pháp

språk [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tiếng Nga

    Hiroo hade hört talas om det stora behovet av förkunnare i Ryssland och började lära sig ryska.

    Vì từng nghe nói về nhu cầu lớn ở Nga nên anh bắt đầu học tiếng Nga.

  • tiếng Nga

    proper

    Ett östslaviskt språk som huvudsakligen talas i Ryssland och i de tidigare sovjetrepublikerna.

    Jag vet inte om du vet det, men jag pratar inte ryska!

    Tôi không biết anh đã nhận ra là tôi không nói tiếng Nga

  • người Nga

    noun

    Han var den första ryska medlemmen som kallades att bli missionspresident.

    Anh là người Nga cải đạo đầu tiên trở thành chủ tịch phái bộ truyền giáo.

  • tiếng nga

    Jag vet inte om du vet det, men jag pratar inte ryska!

    Tôi không biết anh đã nhận ra là tôi không nói tiếng Nga

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ryska " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ryska" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ryska" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch