Phép dịch "ruta" thành Tiếng Việt
cửa sổ, kính cửa sổ là các bản dịch hàng đầu của "ruta" thành Tiếng Việt.
ruta
noun
common
w
ngữ pháp
-
cửa sổ
nounOch betala för mina rutor!
Và trả tiền cho những chiếc cửa sổ của tôi.
-
kính cửa sổ
Pappa lade dig i sängen... efter att du somnat med ansiktet mot rutan.
Cha con đặt con vào giường... sau khi con đã ngủ say với tư thế úp mặt vào kính cửa sổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ruta"
Các cụm từ tương tự như "ruta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hộp
Thêm ví dụ
Thêm