Phép dịch "rutig" thành Tiếng Việt

họa tiết caro, kẻ ô vuông là các bản dịch hàng đầu của "rutig" thành Tiếng Việt.

rutig adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • họa tiết caro

  • kẻ ô vuông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rutig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rutig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch