Phép dịch "rund" thành Tiếng Việt
tròn, xoe là các bản dịch hàng đầu của "rund" thành Tiếng Việt.
rund
adjective
w
ngữ pháp
Cirkulär eller med ett cirkulärt tvärsnitt i åtminstone en riktning.
-
tròn
adjectiveRita en ring runt varje barn du hittar.
Khoanh tròn mỗi đứa trẻ mà các em tìm ra được.
-
xoe
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rund " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rund"
Các cụm từ tương tự như "rund" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vòng quanh
-
cả ngày lẫn đêm · mọi lúc
-
Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
Thêm ví dụ
Thêm