Phép dịch "rund" thành Tiếng Việt

tròn, xoe là các bản dịch hàng đầu của "rund" thành Tiếng Việt.

rund adjective w ngữ pháp

Cirkulär eller med ett cirkulärt tvärsnitt i åtminstone en riktning.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tròn

    adjective

    Rita en ring runt varje barn du hittar.

    Khoanh tròn mỗi đứa trẻ mà các em tìm ra được.

  • xoe

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rund " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rund"

Các cụm từ tương tự như "rund" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rund" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch