Phép dịch "renhet" thành Tiếng Việt

bình dị, trinh tiết, tính giản dị là các bản dịch hàng đầu của "renhet" thành Tiếng Việt.

renhet w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bình dị

    noun
  • trinh tiết

    noun

    Hon höll renhet ringen du gav henne?

    Cô ấy có giữ nhẫn trinh tiết ông tặng không?

  • tính giản dị

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renhet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "renhet"

Thêm

Bản dịch "renhet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch