Phép dịch "ren" thành Tiếng Việt

sạch, sạch sẽ, tuần lộc là các bản dịch hàng đầu của "ren" thành Tiếng Việt.

ren adjective noun common w ngữ pháp

hjortdjur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sạch

    adjective

    Vi måste flytta honom till ett rent rum.

    Chúng ta cần phải đưa cậu ta vào phòng sạch.

  • sạch sẽ

    adjective

    Vill man ha en matbil, måste man ju hålla den ren?

    Nếu muốn xài một chiếc xe bán đồ ăn, ta phải giữ nó thật sạch sẽ, đúng không?

  • tuần lộc

    Jag trodde att de magiska renarna fick släden att flyga.

    Con tưởng là mấy con tuần lộc có phép sẽ kéo chiếc xe bay lên.

  • Tuần lộc

    Jultomten har renar som kan flyga.

    Tuần lộc của Santa có thể bay đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ren
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tuần lộc

Hình ảnh có "ren"

Các cụm từ tương tự như "ren" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch