Phép dịch "ren" thành Tiếng Việt
sạch, sạch sẽ, tuần lộc là các bản dịch hàng đầu của "ren" thành Tiếng Việt.
ren
adjective
noun
common
w
ngữ pháp
hjortdjur [..]
-
sạch
adjectiveVi måste flytta honom till ett rent rum.
Chúng ta cần phải đưa cậu ta vào phòng sạch.
-
sạch sẽ
adjectiveVill man ha en matbil, måste man ju hålla den ren?
Nếu muốn xài một chiếc xe bán đồ ăn, ta phải giữ nó thật sạch sẽ, đúng không?
-
tuần lộc
Jag trodde att de magiska renarna fick släden att flyga.
Con tưởng là mấy con tuần lộc có phép sẽ kéo chiếc xe bay lên.
-
Tuần lộc
Jultomten har renar som kan flyga.
Tuần lộc của Santa có thể bay đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ren
-
Tuần lộc
Hình ảnh có "ren"
Các cụm từ tương tự như "ren" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giá trị căn R
-
Richard R. Schrock
-
nói tiếng Lào · nói tiếng Miên
-
Tịnh độ tông
-
Vympel R-33
-
R. Charleroi S.C.
-
Bảo tàng Guggenheim
-
lau
Thêm ví dụ
Thêm