Phép dịch "remsa" thành Tiếng Việt

bảng chữ chạy là bản dịch của "remsa" thành Tiếng Việt.

remsa noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bảng chữ chạy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "remsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch