Phép dịch "rekord" thành Tiếng Việt

Kỷ lục là bản dịch của "rekord" thành Tiếng Việt.

rekord noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Kỷ lục

    Det rekordet kommer att stå sig ett tag, det garanterar jag.

    Kỷ lục đó sẽ đứng vững trong một thời gian dài đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rekord " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rekord" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch