Phép dịch "rekord" thành Tiếng Việt
Kỷ lục là bản dịch của "rekord" thành Tiếng Việt.
rekord
noun
neuter
ngữ pháp
-
Kỷ lục
Det rekordet kommer att stå sig ett tag, det garanterar jag.
Kỷ lục đó sẽ đứng vững trong một thời gian dài đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rekord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm