Phép dịch "rektor" thành Tiếng Việt

hiệu trưởng, 校長 là các bản dịch hàng đầu của "rektor" thành Tiếng Việt.

rektor noun common ngữ pháp

Person som styr över en skola.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hiệu trưởng

    noun

    Jag räknade inte med att se dig här, rektor Masterson.

    Tôi không ngờ lại gặp cô ở đây, hiệu trưởng Masterson.

  • 校長

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rektor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rektor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch