Phép dịch "rapport" thành Tiếng Việt

báo cáo, 報告, Báo cáo là các bản dịch hàng đầu của "rapport" thành Tiếng Việt.

rapport noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • báo cáo

    noun

    Att använda en död kropp för att framföra en rapport är originellt.

    Việc dùng một xác chết để chuyển hồ sơ báo cáo tiến trình là độc đáo.

  • 報告

    noun
  • Báo cáo

    Att använda en död kropp för att framföra en rapport är originellt.

    Việc dùng một xác chết để chuyển hồ sơ báo cáo tiến trình là độc đáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rapport " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rapport" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch