Phép dịch "ras" thành Tiếng Việt

lở đất, Giống vật nuôi là các bản dịch hàng đầu của "ras" thành Tiếng Việt.

ras noun common neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • lở đất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ras
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Giống vật nuôi

    Genetiskt homogen population

Các cụm từ tương tự như "ras" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch