Phép dịch "qi" thành Tiếng Việt
khí, 氣 là các bản dịch hàng đầu của "qi" thành Tiếng Việt.
qi
-
khí
nounDu kontrollerar inte din qi. Din qi kontrollerar dig.
Con không khống chế được khí mà bị nó khống chế
-
氣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " qi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Qi
Qi (kung)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Qi" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Qi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm