Phép dịch "Qatar" thành Tiếng Việt

Qatar, Ca-ta, qatar là các bản dịch hàng đầu của "Qatar" thành Tiếng Việt.

Qatar proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Qatar

    Specialförbandet tog en värmebild av det som anföll i Qatar.

    Đội đặc nhiệm đó có hình ảnh nhiệt của thứ đã tấn công căn cứ ở Qatar.

  • Ca-ta

    adjective proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Qatar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

qatar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • qatar

    Specialförbandet tog en värmebild av det som anföll i Qatar.

    Đội đặc nhiệm đó có hình ảnh nhiệt của thứ đã tấn công căn cứ ở Qatar.

Hình ảnh có "Qatar"

Các cụm từ tương tự như "Qatar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Qatar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch