Phép dịch "pussel" thành Tiếng Việt

câu đố, Trò chơi ghép hình là các bản dịch hàng đầu của "pussel" thành Tiếng Việt.

pussel noun neuter ngữ pháp

Ett spel där en person eller en grupp av personer skall återskapa en bild som har skurits till en mängd bitar som passar ihop.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • câu đố

    noun

    Detta ställe är som ett stort pussel och pussel är min styrka.

    Vì nơi này chỉ là một câu đố hóc búa, và nó lại sở trường của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pussel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pussel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Trò chơi ghép hình

Thêm

Bản dịch "pussel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch