Phép dịch "puss" thành Tiếng Việt

cái hôn, hôn là các bản dịch hàng đầu của "puss" thành Tiếng Việt.

puss noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cái hôn

    noun

    blöta pussar, små röster, kritor

    nhũng cái hôn ướt át, giọng nói nhỏ xíu và nhũng chiếc bút chì màu

  • hôn

    verb

    Nej, jag tänker inte låta dig pussa och klappa hunden.

    Dẹp, đéo cho mày hôn hay gãi gì cả!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "puss"

Các cụm từ tương tự như "puss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch