Phép dịch "puckel" thành Tiếng Việt
bướu là bản dịch của "puckel" thành Tiếng Việt.
puckel
Noun
w
ngữ pháp
-
bướu
nounSer ni den stora puckeln? Såg ni hur den flyttade på sig?
Bạn có thấy cái bướu to không? Bạn có thấy nó di chuyển ra sao không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puckel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "puckel"
Thêm ví dụ
Thêm