Phép dịch "publik" thành Tiếng Việt

khán giả, quý vị là các bản dịch hàng đầu của "publik" thành Tiếng Việt.

publik adjective Adjective noun Noun common w ngữ pháp

människor som upplever ett evenemang

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • khán giả

    noun

    Dina patetiska shower är orsaken till att teatern inte längre har nån publik.

    Cái cuộc thi thảm hại của anh là lý do nhà hát không có khán giả.

  • quý vị

    noun

    så jag kan göra publiken här lycklig.

    vì vậy tôi có thể làm cho quý vị ở đây vui vẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " publik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "publik"

Các cụm từ tương tự như "publik" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "publik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch