Phép dịch "prov" thành Tiếng Việt
thi, kiểm tra là các bản dịch hàng đầu của "prov" thành Tiếng Việt.
prov
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
examination [..]
-
thi
nounBara att tävlingen ställer er på brutala prov.
Nghĩa là những cuộc thi này được thiết kế để thử thách cậu với cách tàn bạo nhất.
-
kiểm tra
nounJag har frågat hovsläkaren om han kan ta några prov.
Cha đã lệnh cho ngự y tiến hành một số kiểm tra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prov " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "prov"
Các cụm từ tương tự như "prov" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cố gắng
Thêm ví dụ
Thêm