Phép dịch "provins" thành Tiếng Việt
tỉnh, ngành, tính là các bản dịch hàng đầu của "provins" thành Tiếng Việt.
provins
noun
common
ngữ pháp
-
tỉnh
nounI varenda stad och provins har listor över illojala sammanställts.
Trong mọi thành phố và tỉnh, danh sách những kẻ bất trung đã tập hợp.
-
ngành
noun -
tính
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " provins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Provins
-
Huyện
Två städer i Miao-li-provinsen som gränsade till varandra var bland de distrikt som valdes ut för kampanjen.
Hai thành phố sát nhau ở Huyện Miao-li nằm trong số những khu vực được chọn cho đợt rao giảng này.
-
tỉnh
nounI varenda stad och provins har listor över illojala sammanställts.
Trong mọi thành phố và tỉnh, danh sách những kẻ bất trung đã tập hợp.
-
Provins
Provins (stad)
Các cụm từ tương tự như "provins" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỉnh Việt Nam
-
Tỉnh
Thêm ví dụ
Thêm