Phép dịch "polisstation" thành Tiếng Việt
trạm cảnh sát là bản dịch của "polisstation" thành Tiếng Việt.
polisstation
noun
common
ngữ pháp
-
trạm cảnh sát
När Nana var på väg till polisstationen såg hon fem polismän som desperat letade efter någonting.
Khi đến trạm cảnh sát, chị Nana thấy năm cảnh sát viên đang tìm kiếm cái gì đó một cách tuyệt vọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polisstation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm