Phép dịch "polisman" thành Tiếng Việt

警察, Cảnh sát, cảnh sát là các bản dịch hàng đầu của "polisman" thành Tiếng Việt.

polisman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 警察

    noun
  • Cảnh sát

    En polisman förde mig nämligen med tåg till Amsterdam där jag skulle förhöras.

    Cảnh sát đưa tôi lên tàu hỏa đến Amsterdam để điều tra.

  • cảnh sát

    noun

    Varje polisman har åtminstone ett olöst fall han inte kan släppa.

    Mỗi cảnh sát đều bị ít nhất một vụ chưa được giải quyết ám ảnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polisman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "polisman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "polisman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch