Phép dịch "poet" thành Tiếng Việt

nhà thơ, thi sĩ, Nhà thơ là các bản dịch hàng đầu của "poet" thành Tiếng Việt.

poet noun common ngữ pháp

poesiskrivare

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhà thơ

    noun

    Han gjorde sig känd som poet medan han studerade medicin.

    Anh đã nổi danh là một nhà thơ ngay từ khi còn đi học trường y.

  • thi sĩ

    noun

    Jag vill att poeterna sjunger om mina bedrifter som de gör om Ragnars.

    Tao muốn bọn thi sĩ ca ngợi chiến tích của tao như chúng ca ngợi Ragnar

  • Nhà thơ

    Den här poeten beskriver det som att öppna en dörr som svävar uppe i luften ...

    Nhà thơ này mô tả nó giống như việc mở một cánh cửa đang trôi trên trời —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "poet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch