Phép dịch "planet" thành Tiếng Việt
hành tinh, 行星 là các bản dịch hàng đầu của "planet" thành Tiếng Việt.
planet
noun
common
ngữ pháp
himlakropp [..]
-
hành tinh
nounej av egen kraft lysande himlakropp i omloppsbana kring stjärna eller rest av sådan
Det är en planet, precis som de andra.
Trái Đất chỉ là một hành tinh như bao hành tinh khác.
-
行星
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "planet"
Các cụm từ tương tự như "planet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mặt phẳng nghiêng
-
định nghĩa hành tinh
-
mặt phẳng nghiêng
-
kế hoạch quay số
-
thực vật
-
hành tinh X
-
làm bằng · làm phẳng · san bằng
-
ngoại hành tinh
Thêm ví dụ
Thêm