Phép dịch "plank" thành Tiếng Việt

hàng rào là bản dịch của "plank" thành Tiếng Việt.

plank noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hàng rào

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch