Phép dịch "peking" thành Tiếng Việt

bắc kinh, Bắc Kinh, 北京 là các bản dịch hàng đầu của "peking" thành Tiếng Việt.

peking
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bắc kinh

    Vi tjänar på att sälja våra museiföremål till Peking.

    Còn cách gì kiếm lời tốt hơn bằng việc cho Bắc Kinh đồ cũ của chúng ta?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peking ngữ pháp

Kinas huvudstad

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Bắc Kinh

    proper

    Vi tjänar på att sälja våra museiföremål till Peking.

    Còn cách gì kiếm lời tốt hơn bằng việc cho Bắc Kinh đồ cũ của chúng ta?

  • 北京

    proper

Hình ảnh có "peking"

Thêm

Bản dịch "peking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch