Phép dịch "peka" thành Tiếng Việt
chỉ ra, điểm là các bản dịch hàng đầu của "peka" thành Tiếng Việt.
peka
verb
ngữ pháp
Att anvisa med hjälp av ett avsmalnande föremål.
-
chỉ ra
-
điểm
nounBara peka han åt rätt håll så är han dubbelt så mycket människa som du, Jack.
Chỉ có một điểm đúng để hướng tới và anh ta chỉ là hai người thôi Jack ạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "peka"
Các cụm từ tương tự như "peka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ ra · chỉ đến
Thêm ví dụ
Thêm