Phép dịch "ord" thành Tiếng Việt
từ, lời, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "ord" thành Tiếng Việt.
ord
noun
neuter
ngữ pháp
-
từ
nounDet finns många ord för att beskriva dig.
Có rất nhiều từ con có thể sử dụng để miêu tả về cha.
-
lời
nounHan gick ut ur rummet utan att säga ett ord.
Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
-
tiếng
nounHan tog emot sitt straff utan att yttra ett ord.
Hắn nhận sự trừng phạt mà không kêu la một tiếng nào.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhời
- những lời
- chữ
- lời nói
- lờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ord"
Các cụm từ tương tự như "ord" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Geflügeltes Wort
-
nguyên văn · đúng
-
Hiệp sĩ Giéc-man
-
nói cách khác
-
từ ghép
Thêm ví dụ
Thêm