Phép dịch "notation" thành Tiếng Việt
ký hiệu là bản dịch của "notation" thành Tiếng Việt.
notation
ngữ pháp
-
ký hiệu
nouni dessa system för notation och navigering.
vào trong các hệ thống ký hiệu và điều hướng này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " notation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "notation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Reverse Polish notation
Thêm ví dụ
Thêm