Phép dịch "not" thành Tiếng Việt

nốt nhạc là bản dịch của "not" thành Tiếng Việt.

not noun common w ngữ pháp

musikaliskt tecken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nốt nhạc

    symbol för att beskriva en ton

    Endast texterna var nedskrivna; det fanns inga medföljande noter till texterna.

    Chỉ có lời bài hát được viết; không có nốt nhạc kèm theo lời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " not " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "not"

Thêm

Bản dịch "not" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch