Phép dịch "norra" thành Tiếng Việt
phía bắc là bản dịch của "norra" thành Tiếng Việt.
norra
adjective
-
phía bắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " norra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "norra"
Các cụm từ tương tự như "norra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắc băng dương
-
Bắc Dvina
-
Bắc Băng Dương · Bắc Đại Dương · Bắc đại dương · 北大洋
-
Bắc Miện
-
Nam Bắc Triều
-
Bắc Hamgyong
-
Bắc bán cầu
-
Hwanghae-pukto
Thêm ví dụ
Thêm