Phép dịch "nirvana" thành Tiếng Việt
niết-bàn, 涅槃, Nirvana là các bản dịch hàng đầu của "nirvana" thành Tiếng Việt.
nirvana
tillstånd av fullständig frihet
-
niết-bàn
nounHoward påstår att det betyder nirvana.
Howard đây nói nó có nghĩa cũng giống như " niết bàn. "
-
涅槃
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nirvana " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nirvana
-
Nirvana
Nirvana (ban nhạc)
-
Niết-bàn
Howard påstår att det betyder nirvana.
Howard đây nói nó có nghĩa cũng giống như " niết bàn. "
Thêm ví dụ
Thêm