Phép dịch "nionde" thành Tiếng Việt

thứ chín là bản dịch của "nionde" thành Tiếng Việt.

nionde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thứ chín

    adjective

    Under denna svåra tid föddes mitt nionde barn.

    Trong hoàn cảnh thử thách này đứa con thứ chín của tôi sinh ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nionde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nionde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nionde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch