Phép dịch "ninja" thành Tiếng Việt

ninja, Ninja, nhẫn giả là các bản dịch hàng đầu của "ninja" thành Tiếng Việt.

ninja noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ninja

    krigare som verkar i det fördolda

    Det här kallas, smält in som en ninja.

    Tôi gọi thế này là ẩn trốn như ninja.

  • Ninja

    Måste vara skumt att se sin döda bror dyka upp klädd som en ninja från medeltiden.

    Chắc phải rất kì lạ, thấy người anh đã chết của cô xuất hiện ăn mặc như Ninja thời trung cổ.

  • nhẫn giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ninja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ninja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch