Phép dịch "nilen" thành Tiếng Việt
sông nin, sông Nin, Sông Nin là các bản dịch hàng đầu của "nilen" thành Tiếng Việt.
nilen
-
sông nin
Nu är jag prinsessan Hatsepat, Nilens värdefulla blomma!
Giờ tôi là Công chúa Chatsepat, đóa hoa vô giá của sông Nin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nilen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nilen
proper
ngữ pháp
-
sông Nin
Nu är jag prinsessan Hatsepat, Nilens värdefulla blomma!
Giờ tôi là Công chúa Chatsepat, đóa hoa vô giá của sông Nin
-
Sông Nin
Nilen och Egypten På en plats som denna gömde Moses mor sin nyfödde son.
Sông Nin và Ai Cập Trong một chỗ như thế nầy, mẹ của Môi Se giấu con trai sơ sinh của bà.
Hình ảnh có "nilen"
Thêm ví dụ
Thêm