Phép dịch "nikotin" thành Tiếng Việt
nicotin, nicôtin, nhựa thuốc là các bản dịch hàng đầu của "nikotin" thành Tiếng Việt.
nikotin
noun
neuter
ngữ pháp
-
nicotin
Efter en vecka är din kropp fri från nikotin.
Sau một tuần cơ thể bạn không còn chất nicotin nữa.
-
nicôtin
noun -
nhựa thuốc
nounHalten av tjära, nikotin och kolmonoxid är flera gånger högre än i vanliga cigaretter.
Thuốc này có nhiều nhựa thuốc lá, nicotine và cacbon monoxit hơn gấp mấy lần thuốc lá thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nikotin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm