Phép dịch "nappflaska" thành Tiếng Việt

chai là bản dịch của "nappflaska" thành Tiếng Việt.

nappflaska Noun ngữ pháp

En behållare med en dinapp av gummi som används för att ge spädbarn vätska.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chai

    noun

    De rekommenderar också på det bestämdaste att nappflaskan bara skall användas för att ge mat med — inte som en tröstnapp.

    Họ cũng khuyên chỉ nên dùng chai để cho bú—chứ không phải để ngậm như núm vú giả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nappflaska " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nappflaska" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch