Phép dịch "napalm" thành Tiếng Việt

napan, bom napan, napan là các bản dịch hàng đầu của "napalm" thành Tiếng Việt.

napalm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • napan

    noun

    Sköldarna aktiverar napalm, olja och rök.

    Khiên sẽ cho phép dầu, khói và bom napan.

  • bom napan

    Du har vapen, olja, rök och napalm här.

    Anh có súng, dầu, khói, và bom Napan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " napalm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Napalm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • napan

    noun

    Sköldarna aktiverar napalm, olja och rök.

    Khiên sẽ cho phép dầu, khói và bom napan.

Thêm

Bản dịch "napalm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch