Phép dịch "mula" thành Tiếng Việt
La, la là các bản dịch hàng đầu của "mula" thành Tiếng Việt.
mula
verb
noun
common
w
ngữ pháp
-
La
properSäkert så lät din hora till mor som en mula då du blev gjord.
Tao chắc là con mẹ đĩ điếm của mày cũng rông như la khi thụ thai mà.
-
la
nounSäkert så lät din hora till mor som en mula då du blev gjord.
Tao chắc là con mẹ đĩ điếm của mày cũng rông như la khi thụ thai mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mula " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mula"
Các cụm từ tương tự như "mula" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ap-tơ · lở mồm long móng · sốt aptơ
-
Lở mồm long móng
Thêm ví dụ
Thêm