Phép dịch "Muhammed" thành Tiếng Việt

Muhammad, muhammad là các bản dịch hàng đầu của "Muhammed" thành Tiếng Việt.

Muhammed

Muhammed (olika betydelser)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Muhammad

    proper

    profeten som grundade islam

    I Allah, den barmhärtiges namn och hans profet Muhammed Må frid lysa över honom.

    Nhân danh thánh Allah từ bi, cùng nhà tiên tri Muhammad của Người, hòa bình chỉ khi có được Người!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Muhammed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

muhammed
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • muhammad

    I Allah, den barmhärtiges namn och hans profet Muhammed Må frid lysa över honom.

    Nhân danh thánh Allah từ bi, cùng nhà tiên tri Muhammad của Người, hòa bình chỉ khi có được Người!

Thêm

Bản dịch "Muhammed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch