Phép dịch "meny" thành Tiếng Việt

thực đơn, menu, bảng kê món ăn là các bản dịch hàng đầu của "meny" thành Tiếng Việt.

meny noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thực đơn

    noun

    När jag skrev vändstekt på menyn, menade jag äggen!

    Khi ta cho mục áp chảo vào thực đơn ý ta là món trứng ấy!

  • menu

    Vadsom helst på menyn, vad du vill ha, gratis.

    Mọi thứ trên menu, bất cứ gì anh cần, đều miễn phí.

  • bảng kê món ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "meny"

Các cụm từ tương tự như "meny" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "meny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch