Phép dịch "Mer" thành Tiếng Việt
Thêm, hơn là các bản dịch hàng đầu của "Mer" thành Tiếng Việt.
Mer
-
Thêm
Jag har så mycket arbete så jag stannar en timme till.
Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mer
adjective
ngữ pháp
i större mängd
-
hơn
adverbDet tog mig mer än två timmar att översätta några sidor i engelska.
Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.
Các cụm từ tương tự như "Mer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vân vân
-
Brem-sur-Mer
-
Bit cực trái
-
nhiều
-
lắm · nhiều · quá · rất · rất nhiều
-
bao nhiêu · mấy
-
Per qualche dollaro in più
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
Thêm ví dụ
Thêm