Phép dịch "matris" thành Tiếng Việt

ma trận, mảng, Ma trận là các bản dịch hàng đầu của "matris" thành Tiếng Việt.

matris noun common neuter ngữ pháp

?

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ma trận

    Vi vet inte om hans matris kan anpassa sig.

    Ta chỉ không biết ma trận bộ nhớ của anh ta có khả năng dung nạp được không.

  • mảng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " matris " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Matris
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ma trận

    Om man dör i Matrisen, dör man då här?

    Nếu anh bị giết trong Ma Trận, anh sẽ chết ở đây?

Các cụm từ tương tự như "matris" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "matris" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch