Phép dịch "matolja" thành Tiếng Việt

dầu, 油, Dầu ăn là các bản dịch hàng đầu của "matolja" thành Tiếng Việt.

matolja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • dầu

    noun

    För att få matolja från kokosnöten delar man den mogna nöten och soltorkar den.

    Để ép dầu ăn từ dừa, người ta bổ dừa già ra và đem phơi khô dưới nắng.

  • Dầu ăn

    För att få matolja från kokosnöten delar man den mogna nöten och soltorkar den.

    Để ép dầu ăn từ dừa, người ta bổ dừa già ra và đem phơi khô dưới nắng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " matolja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "matolja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch