Phép dịch "maneter" thành Tiếng Việt
sứa là bản dịch của "maneter" thành Tiếng Việt.
maneter
noun
-
sứa
nounMark Lee har lika mycket ryggrad som en död manet.
Uh, Mark Lee là kẻ có xương sống của một con sứa chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maneter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maneter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Édouard Manet
-
con sứa · sứa
Thêm ví dụ
Thêm