Phép dịch "manet" thành Tiếng Việt

sứa, con sứa là các bản dịch hàng đầu của "manet" thành Tiếng Việt.

manet noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sứa

    noun

    Mark Lee har lika mycket ryggrad som en död manet.

    Uh, Mark Lee là kẻ có xương sống của một con sứa chết.

  • con sứa

    Mark Lee har lika mycket ryggrad som en död manet.

    Uh, Mark Lee là kẻ có xương sống của một con sứa chết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "manet"

Các cụm từ tương tự như "manet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "manet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch