Phép dịch "manat" thành Tiếng Việt
lợn biển là bản dịch của "manat" thành Tiếng Việt.
manat
adjective
verb
-
lợn biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "manat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Man Ray
-
Vườn quốc gia Manas
-
Jana Gana Mana
-
Fat Man
-
Đảo Man
-
ai · bờm · chồng · mình · nam giới · người ta · ta · trai · đàn ông
-
Ain’t No Other Man
-
thanh niên · 青年
Thêm ví dụ
Thêm