Phép dịch "man" thành Tiếng Việt
chồng, đàn ông, nam giới là các bản dịch hàng đầu của "man" thành Tiếng Việt.
man
pronoun
noun
common
w
ngữ pháp
person av manligt kön [..]
-
chồng
nounMan i äktenskap eller äktenskapligt förhållande.
Gå till din nya man och din nya familj.
Em về nhà với chồng mới của em, và gia đình mới của em đi.
-
đàn ông
nounVad en människa kan göra mot en annan.
Một người đàn ông có thể làm gì cho một người đàn ông.
-
nam giới
nounvuxen människa av hankön [..]
En kvinna vet när en man tittar henne i ögonen men ser nån annan.
Phụ nữ biết khi nam giới nhìn vào mắt họ nhưng lại thấy một người khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trai
- ta
- mình
- ai
- bờm
- người ta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " man " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "man"
Các cụm từ tương tự như "man" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Man Ray
-
Vườn quốc gia Manas
-
Jana Gana Mana
-
Fat Man
-
Đảo Man
-
le mans
-
nam giới
-
Ain’t No Other Man
Thêm ví dụ
Thêm