Phép dịch "make" thành Tiếng Việt

chồng, trẻ sinh đôi, Chồng là các bản dịch hàng đầu của "make" thành Tiếng Việt.

make noun common ngữ pháp

Den ena parten av ett fast par, vanligen använt i samband med kläder. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    Man i äktenskap eller äktenskapligt förhållande.

    Min make var helt enkelt en fanatisk fiskare.

    Thực sự thì chồng tôi đơn giản chỉ là một ngư dân cuồng tín.

  • trẻ sinh đôi

    noun
  • Chồng

    Hennes make hade omkommit i en tragisk olycka några år tidigare.

    Chồng của người ấy chết trong một tai nạn thảm thương một vài năm trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " make " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "make" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "make" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch